lộ chuyện
Định nghĩa
- Động từ:
- Để lộ ra, tiết lộ một bí mật hoặc thông tin riêng tư: "lộ chuyện" chỉ hành động vô tình hoặc cố ý làm cho một câu chuyện, sự việc, hoặc kế hoạch bí mật bị người khác biết đến, thường gây ra hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta vô tình tiết lộ bí mật khi đang nói chuyện hào hứng.)
- (Đừng tiết lộ câu chuyện này cho bất kỳ ai, nếu không mọi việc sẽ thất bại.)
- (Cô ấy cố gắng giấu kín, nhưng cuối cùng sự việc vẫn bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lộ chuyện tày đình": để lộ một bí mật lớn, nghiêm trọng, thường liên quan đến việc làm sai trái hoặc tai tiếng.
- Vụ tham nhũng đó cuối cùng đã lộ chuyện tày đình. (Vụ tham nhũng đó cuối cùng đã bị phanh phui một cách rầm rộ.)
"sợ lộ chuyện": lo lắng bí mật bị phát hiện, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc hành vi sai trái.
- Hắn ta sợ lộ chuyện nên đã bỏ trốn. (Hắn ta lo sợ bí mật bị phát hiện nên đã bỏ trốn.)
Biến thể và từ gần giống
Lộ (động từ): hiện ra, xuất hiện, hoặc bị phát hiện (thường dùng riêng lẻ).
- Bí mật đã lộ. (Bí mật đã bị phát hiện.)
Chuyện (danh từ): câu chuyện, sự việc, vấn đề.
- Chuyện này không ai biết. (Sự việc này không ai biết.)
Từ đồng nghĩa
- Tiết lộ: cố ý hoặc vô tình làm cho người khác biết thông tin bí mật.
- Phanh phui: làm cho một việc xấu, bí mật bị phát hiện một cách công khai.
- Để lộ: hành động làm cho thông tin không còn được giữ kín.
Thành ngữ liên quan
- Chuyện bại lộ: bí mật bị phát hiện, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Khi chuyện bại lộ, mọi người đều ngỡ ngàng. (Khi bí mật bị phát hiện, mọi người đều ngạc nhiên.)
- Lộ thiên cơ: để lộ bí mật trời, thường dùng trong văn chương hoặc nói về điều huyền bí.
- Nếu nói ra, e rằng lộ thiên cơ. (Nếu nói ra, e rằng sẽ tiết lộ điều bí ẩn.)